漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
女
Nữ
3 nét ·
女
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
妬
ghen tị, đố kỵ
N1
婆
bà già, bà lão
N1
嫉
ghen tị, đố kỵ
N1
妄
càn bậy, hoang tưởng
N1
嫡
vợ cả, con dòng chính
N1
婿
con rể, chú rể
N1
嬢
cô gái, tiểu thư
N1
姻
hôn nhân, thông gia
N1
妖
yêu quái, ma mị, quyến rũ
N1
奴
nô lệ, gã, thằng
N1
媒
mối, môi giới
N1
娯
vui chơi, giải trí
N1
妃
phi, vợ vua
N1
媛
người đẹp, tiểu thư
N1
如
như, giống như
N1
娠
có thai
N1
嫁
lấy chồng, con dâu
N1
姫
công chúa
N1
妨
cản trở
N1
妊
mang thai
N1
嫌
ghét, hiềm khích
N1
妙
kỳ diệu, lạ lùng
N1
威
uy lực, uy nghiêm
N1
妥
thỏa đáng, yên ổn
N1
姿
dáng vẻ, hình dáng
N1
姓
họ (tên họ)
N2
娘
con gái, thiếu nữ
N2
婚
hôn nhân, cưới
N3
妻
vợ
N3
婦
phụ nữ, vợ
N3
委
ủy thác, giao phó
N3
好
thích; tốt
N4
始
bắt đầu
N4
安
rẻ; an toàn
N5
妹
em gái
N5
姉
chị gái
N5
女
phụ nữ
N5