漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
金
Kim
8 nét ·
金
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
錮
giam giữ
N1
錬
luyện, tôi luyện (kim loại)
N1
鍵
chìa khóa, phím
N1
鋳
đúc (kim loại)
N1
錠
ổ khóa, viên thuốc
N1
鉢
cái bát, chậu
N1
鍋
cái nồi
N1
鍛
rèn, rèn luyện
N1
釜
nồi lớn, nồi gang
N1
錯
lẫn lộn, sai lầm
N1
鉛
chì
N1
鐘
chuông
N1
鎮
trấn tĩnh, trấn áp
N1
鎌
cái liềm
N1
釣
câu cá
N1
鏡
cái gương
N1
錦
gấm vóc
N1
銘
khắc ghi, nhãn hiệu
N1
鑑
soi xét, giám định
N1
鎖
xích, phong tỏa
N1
鋼
thép
N1
銃
khẩu súng
N1
銭
tiền, đồng xu
N1
鈴
cái chuông nhỏ
N1
鈍
cùn, chậm chạp
N2
銅
đồng (kim loại)
N2
鋭
sắc, bén, nhạy
N2
鉱
khoáng sản, quặng
N2
鉄
sắt
N3
録
ghi chép, ghi lại
N3
針
kim
N3
銀
bạc
N3
金
vàng; tiền
N5