漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
月
Nguyệt
4 nét ·
月
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
朕
trẫm (vua tự xưng)
N1
肘
khuỷu tay
N1
腺
tuyến (trong cơ thể)
N1
臆
nhút nhát; đoán chừng
N1
膝
đầu gối
N1
脊
xương sống, cột sống
N1
肢
chân tay, chi
N1
股
đùi, háng, chạc
N1
腫
sưng, khối u
N1
膳
mâm cơm, bàn ăn thấp
N1
胴
thân mình
N1
肖
giống, chân dung
N1
肪
mỡ
N1
胎
bào thai, dạ con
N1
腸
ruột
N1
脇
nách, bên cạnh
N1
膜
màng
N1
腎
quả thận
N1
肥
béo; phân bón
N1
胆
mật; can đảm
N1
肺
phổi
N1
胞
màng bọc; tế bào
N1
朗
sáng sủa, trong trẻo
N1
膨
phình ra
N1
脚
chân
N1
脅
đe dọa, uy hiếp
N1
肝
gan, cốt yếu
N1
脱
cởi, thoát ra
N1
肯
đồng ý, khẳng định
N2
膚
da
N2
胃
dạ dày
N2
肌
da, làn da
N2
脂
mỡ, chất béo
N2
腰
eo, hông, thắt lưng
N2
肩
vai
N2
腕
cánh tay, tay nghề
N2
胸
ngực
N2
背
lưng; chiều cao; làm trái
N3
望
mong muốn, trông ngóng
N3
脳
não, đầu óc
N3
能
năng lực, khả năng
N3
服
quần áo; phục tùng
N4
朝
buổi sáng; triều đại
N4
臓
nội tạng
N1
脈
mạch máu
N1
腹
bụng
N2
期
kỳ, thời kỳ
N3
有
có; tồn tại
N4
月
tháng; mặt trăng
N5